vô tang
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tang chứng, không có bằng chứng: "vô tang" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một sự việc, hành động không có vật chứng, chứng cứ để chứng minh.
- Không có dấu vết, không có vật để lại: "vô tang" cũng được dùng để mô tả trường hợp không có vật gì làm bằng chứng, không có tang vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vụ án này vô tang, không thể kết tội được. (Vụ án này không có chứng cứ, không thể buộc tội.)
- Họ bỏ trốn vô tang, để lại căn nhà trống rỗng. (Họ bỏ đi không để lại dấu vết gì.)
- Việc vô tang không thể đưa ra xét xử. (Việc không có bằng chứng thì không thể đưa ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô tang vô tích": hoàn toàn không có dấu vết, bằng chứng gì (thường dùng trong văn nói hoặc thành ngữ).
- Anh ta biến mất vô tang vô tích. (Anh ta mất tích không để lại bất kỳ dấu hiệu nào.)
"bắt quả tang" (trái nghĩa): bắt được ngay lúc đang phạm tội, có tang chứng rõ ràng.
- Cảnh sát bắt quả tang tên trộm đang lấy đồ. (Cảnh sát bắt được kẻ trộm ngay khi đang hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Tang (danh từ): vật chứng, bằng chứng; cũng có nghĩa là đồ tang (trong tang lễ).
- Tang vật vụ án đã được thu giữ. (Vật chứng của vụ án đã được thu thập.)
- Mặc đồ tang để tỏ lòng thương tiếc. (Mặc quần áo tang để bày tỏ sự đau buồn.)
Hữu tang (tính từ): có tang chứng, có bằng chứng — trái nghĩa với "vô tang".
- Vụ việc hữu tang nên dễ dàng kết luận. (Vụ việc có chứng cứ nên dễ kết luận.)
Từ đồng nghĩa
- Không bằng chứng: không có chứng cứ để chứng minh.
- Vô chứng: không có chứng cứ.
- Vô tích: không có dấu vết, không có gì.
Thành ngữ liên quan
- Vô tang vô tích: hoàn toàn không có dấu vết hoặc bằng chứng gì.
- Sau cơn bão, ngôi làng như vô tang vô tích. (Sau cơn bão, ngôi làng không còn dấu tích gì.)