vô tang

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tang chứng, không bằng chứng: "vô tang" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một sự việc, hành động không vật chứng, chứng cứ để chứng minh.
    • Không dấu vết, không vật để lại: "vô tang" cũng được dùng để mô tả trường hợp không vật làm bằng chứng, không tang vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vụ án này vô tang, không thể kết tội được. (Vụ án này không chứng cứ, không thể buộc tội.)
    • Họ bỏ trốn vô tang, để lại căn nhà trống rỗng. (Họ bỏ đi không để lại dấu vết .)
    • Việc vô tang không thể đưa ra xét xử. (Việc không bằng chứng thì không thể đưa ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô tang vô tích": hoàn toàn không dấu vết, bằng chứng (thường dùng trong văn nói hoặc thành ngữ).

    • Anh ta biến mất vô tang vô tích. (Anh ta mất tích không để lại bất kỳ dấu hiệu nào.)
  • "bắt quả tang" (trái nghĩa): bắt được ngay lúc đang phạm tội, tang chứng rõ ràng.

    • Cảnh sát bắt quả tang tên trộm đang lấy đồ. (Cảnh sát bắt được kẻ trộm ngay khi đang hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tang (danh từ): vật chứng, bằng chứng; cũng có nghĩađồ tang (trong tang lễ).

    • Tang vật vụ án đã được thu giữ. (Vật chứng của vụ án đã được thu thập.)
    • Mặc đồ tang để tỏ lòng thương tiếc. (Mặc quần áo tang để bày tỏ sự đau buồn.)
  • Hữu tang (tính từ): tang chứng, bằng chứngtrái nghĩa với "vô tang".

    • Vụ việc hữu tang nên dễ dàng kết luận. (Vụ việc chứng cứ nên dễ kết luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Không bằng chứng: không chứng cứ để chứng minh.
  • chứng: không chứng cứ.
  • tích: không dấu vết, không .
Thành ngữ liên quan
  • Vô tang vô tích: hoàn toàn không dấu vết hoặc bằng chứng .
    • Sau cơn bão, ngôi làng như vô tang vô tích. (Sau cơn bão, ngôi làng không còn dấu tích .)